TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボツワナ

từ thông dụngtên riêng
botsuwana giọng máy của trình duyệt

ボツワナ nghĩa là Bốt-xoa-na.

Nghĩa của ボツワナ

Danh từ riêng

  1. Bốt-xoa-na.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Botswana

Câu hỏi thường gặp

ボツワナ nghĩa là gì?

ボツワナ (danh từ riêng) nghĩa là Bốt-xoa-na.

ボツワナ đọc là gì?

ボツワナ đọc là ボツワナ (romaji: botsuwana).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.