TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボタン

JLPT N5 từ thông dụng
botan giọng máy của trình duyệt

ボタン nghĩa là nút, cúc, khuy.

Nghĩa của ボタン

Danh từ

  1. Nút, cúc, khuy.

Cách viết khác: 釦, 鈕

Câu ví dụ với ボタン

  • 緑のボタンを押して下さい、すると明かりがつきます。 Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.Tatoeba #77805
  • あなたはボタンを押しさえすればいい。 Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232397

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ button (clothing)
  • Danh từ push-button; button

Câu hỏi thường gặp

ボタン nghĩa là gì?

ボタン (danh từ) nghĩa là nút, cúc, khuy.

ボタン đọc là gì?

ボタン đọc là ボタン (romaji: botan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.