ボタン
ボタン nghĩa là nút, cúc, khuy.
Nghĩa của ボタン
Danh từ
- Nút, cúc, khuy.
Cách viết khác: 釦, 鈕
Câu ví dụ với ボタン
- 緑のボタンを押して下さい、すると明かりがつきます。 Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.Tatoeba #77805
- あなたはボタンを押しさえすればいい。 Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232397
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ button (clothing)
- Danh từ push-button; button
Câu hỏi thường gặp
ボタン nghĩa là gì?
ボタン (danh từ) nghĩa là nút, cúc, khuy.
ボタン đọc là gì?
ボタン đọc là ボタン (romaji: botan).