TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フィードバック

từ thông dụng
fīdobakku giọng máy của trình duyệt

フィードバック nghĩa là sự phản hồi, sự hoàn ngược, sự nối tiếp.

Nghĩa của フィードバック

Danh từ

  1. Sự phản hồi, sự hoàn ngược, sự nối tiếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feedback (on a product, person's performance, etc.)
  • Danh từ feedback (in an electronic circuit, biological system, etc.)

Câu hỏi thường gặp

フィードバック nghĩa là gì?

フィードバック (danh từ) nghĩa là sự phản hồi, sự hoàn ngược, sự nối tiếp.

フィードバック đọc là gì?

フィードバック đọc là フィードバック (romaji: fīdobakku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.