フィードバック
từ thông dụng
fīdobakku
giọng máy của trình duyệt
フィードバック nghĩa là sự phản hồi, sự hoàn ngược, sự nối tiếp.
Nghĩa của フィードバック
Danh từ
- Sự phản hồi, sự hoàn ngược, sự nối tiếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feedback (on a product, person's performance, etc.)
- Danh từ feedback (in an electronic circuit, biological system, etc.)
Câu hỏi thường gặp
フィードバック nghĩa là gì?
フィードバック (danh từ) nghĩa là sự phản hồi, sự hoàn ngược, sự nối tiếp.
フィードバック đọc là gì?
フィードバック đọc là フィードバック (romaji: fīdobakku).