TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハラスメント

harasumento giọng máy của trình duyệt

ハラスメント nghĩa là sự quấy rối.

Nghĩa của ハラスメント

Danh từ

  1. Sự quấy rối.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ハラスメント

Đồng nghĩa

Từ liên quan với ハラスメント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harassment (esp. in workplace); bullying; discrimination

Câu hỏi thường gặp

ハラスメント nghĩa là gì?

ハラスメント (danh từ) nghĩa là sự quấy rối.

ハラスメント đọc là gì?

ハラスメント đọc là ハラスメント (romaji: harasumento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.