TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カスタマーハラスメント

kasutamāharasumento giọng máy của trình duyệt

カスタマーハラスメント nghĩa là Sự lạm dụng người lao động bởi khách hàng tự cho mình quyền.

Nghĩa của カスタマーハラスメント

Danh từ

  1. Sự lạm dụng người lao động bởi khách hàng tự cho mình quyền.

Cách viết khác: カスタマー・ハラスメント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harassment by a customer; customer harassment

Câu hỏi thường gặp

カスタマーハラスメント nghĩa là gì?

カスタマーハラスメント (danh từ) nghĩa là Sự lạm dụng người lao động bởi khách hàng tự cho mình quyền.

カスタマーハラスメント đọc là gì?

カスタマーハラスメント đọc là カスタマーハラスメント (romaji: kasutamāharasumento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.