TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モラルハラスメント

moraruharasumento giọng máy của trình duyệt

モラルハラスメント nghĩa là Hành vi quấy rối xuất phát từ việc tự coi mình có đạo đức cao thượng.

Nghĩa của モラルハラスメント

Danh từ

  1. Hành vi quấy rối xuất phát từ việc tự coi mình có đạo đức cao thượng.

Cách viết khác: モラル・ハラスメント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moral harassment; psychological abuse; victimization; workplace bullying

Câu hỏi thường gặp

モラルハラスメント nghĩa là gì?

モラルハラスメント (danh từ) nghĩa là Hành vi quấy rối xuất phát từ việc tự coi mình có đạo đức cao thượng.

モラルハラスメント đọc là gì?

モラルハラスメント đọc là モラルハラスメント (romaji: moraruharasumento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.