データ
データ nghĩa là dữ liệu, đa ta.
Nghĩa của データ
Danh từ
- Dữ liệu, đa ta.
Cách viết khác: データー
Từ ghép có データ
Câu ví dụ với データ
- リストのデータは、自動集計機能を使って簡単に集計することができます。 Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.Tatoeba #76372
- このデータは不正確である。 Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223547
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ data; datum
Câu hỏi thường gặp
データ nghĩa là gì?
データ (danh từ) nghĩa là dữ liệu, đa ta.
データ đọc là gì?
データ đọc là データ (romaji: dēta).