TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

データ

JLPT N1 từ thông dụng
dēta giọng máy của trình duyệt

データ nghĩa là dữ liệu, đa ta.

Nghĩa của データ

Danh từ

  1. Dữ liệu, đa ta.

Cách viết khác: データー

Từ ghép có データ

Câu ví dụ với データ

  • リストのデータは、自動集計機能を使って簡単に集計することができます。 Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.Tatoeba #76372
  • このデータは不正確である。 Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223547

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ data; datum

Câu hỏi thường gặp

データ nghĩa là gì?

データ (danh từ) nghĩa là dữ liệu, đa ta.

データ đọc là gì?

データ đọc là データ (romaji: dēta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.