TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

データ処理(しょり)

データしょりdētashori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 処 xử·理 lí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

データ処理 nghĩa là xử lí dữ liệu, xử lý dữ liệu.

Nghĩa của データ処理

Danh từ

  1. Xử lí dữ liệu, xử lý dữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ data processing; data handling

Câu hỏi thường gặp

データ処理 nghĩa là gì?

データ処理 (danh từ) nghĩa là xử lí dữ liệu, xử lý dữ liệu.

データ処理 đọc là gì?

データ処理 đọc là データしょり (romaji: dētashori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.