TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メタデータ

metadēta giọng máy của trình duyệt

メタデータ nghĩa là siêu dữ liệu.

Nghĩa của メタデータ

Danh từ

  1. Siêu dữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metadata

Câu hỏi thường gặp

メタデータ nghĩa là gì?

メタデータ (danh từ) nghĩa là siêu dữ liệu.

メタデータ đọc là gì?

メタデータ đọc là メタデータ (romaji: metadēta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.