Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
データ構造 nghĩa là cấu trúc dữ liệu.
Nghĩa của データ構造
Danh từ
Cấu trúc dữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ data structure
Câu hỏi thường gặp
データ構造 nghĩa là gì?
データ構造 (danh từ) nghĩa là cấu trúc dữ liệu.
データ構造 đọc là gì?
データ構造 đọc là データこうぞう (romaji: dētakōzō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.