コルセット
korusetto
giọng máy của trình duyệt
コルセット nghĩa là Coóc-xê.
Nghĩa của コルセット
Danh từ
- Coóc-xê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corset
Câu hỏi thường gặp
コルセット nghĩa là gì?
コルセット (danh từ) nghĩa là Coóc-xê.
コルセット đọc là gì?
コルセット đọc là コルセット (romaji: korusetto).