TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カザフスタン

tên riêng
kazafusutan giọng máy của trình duyệt

カザフスタン nghĩa là Ka-dắc-xtan, Ca-dắc-xtăng.

Nghĩa của カザフスタン

Danh từ riêng

  1. Ka-dắc-xtan, Ca-dắc-xtăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kazakhstan

Câu hỏi thường gặp

カザフスタン nghĩa là gì?

カザフスタン (danh từ riêng) nghĩa là Ka-dắc-xtan, Ca-dắc-xtăng.

カザフスタン đọc là gì?

カザフスタン đọc là カザフスタン (romaji: kazafusutan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.