Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
国コード nghĩa là mã quốc gia.
Nghĩa của 国コード
Danh từ
Mã quốc gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ country code
Câu hỏi thường gặp
国コード nghĩa là gì?
国コード (danh từ) nghĩa là mã quốc gia.
国コード đọc là gì?
国コード đọc là くにコード (romaji: kunikōdo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.