コート
コート nghĩa là áo bành tô.
Nghĩa của コート
Danh từ
- Áo bành tô.
Từ ghép có コート
Câu ví dụ với コート
- 通過した車が私のコートに水をはねかけた。 Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.Tatoeba #125586
- こんな寒い日にコートなしでは出かけたくない。 Tôi không muốn ra ngoài vào ngày trời lạnh thế này mà không có áo choàng.Tatoeba #217380
- そのコートは僕のではない。 Cái áo không phải của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213212
- 彼女は素敵なコートを買ってくれました。 Cô ấy đã mua cho tôi cái áo rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coat
- Danh từ coating
Câu hỏi thường gặp
コート nghĩa là gì?
コート (danh từ) nghĩa là áo bành tô.
コート đọc là gì?
コート đọc là コート (romaji: kōto).