TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コート

JLPT N5 từ thông dụng
kōto giọng máy của trình duyệt

コート nghĩa là áo bành tô.

Nghĩa của コート

Danh từ

  1. Áo bành tô.

Từ ghép có コート

Câu ví dụ với コート

  • 通過した車が私のコートに水をはねかけた。 Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.Tatoeba #125586
  • こんな寒い日にコートなしでは出かけたくない。 Tôi không muốn ra ngoài vào ngày trời lạnh thế này mà không có áo choàng.Tatoeba #217380
  • そのコートは僕のではない。 Cái áo không phải của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213212
  • 彼女は素敵なコートを買ってくれました。 Cô ấy đã mua cho tôi cái áo rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88201

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coat
  • Danh từ coating

Câu hỏi thường gặp

コート nghĩa là gì?

コート (danh từ) nghĩa là áo bành tô.

コート đọc là gì?

コート đọc là コート (romaji: kōto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.