TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ホログラム

horoguramu giọng máy của trình duyệt

ホログラム nghĩa là ảnh nổi ba chiều.

Nghĩa của ホログラム

Danh từ

  1. Ảnh nổi ba chiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hologram

Câu hỏi thường gặp

ホログラム nghĩa là gì?

ホログラム (danh từ) nghĩa là ảnh nổi ba chiều.

ホログラム đọc là gì?

ホログラム đọc là ホログラム (romaji: horoguramu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.