TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プログラム

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
puroguramu giọng máy của trình duyệt

プログラム nghĩa là chương trình.

Nghĩa của プログラム

Danh từ

  1. Chương trình.

Câu ví dụ với プログラム

  • このプログラムはDOSモードでは作動しません。 Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.Tatoeba #223228
  • 時間が短いので、プログラムからスピーチの一部を省かなければならない。 Thời gian không còn nhiều nên chúng ta phải cắt bớt một đoạn diễn thyết của chương trình.Tatoeba #150619

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ program (of events, music, etc.); programme
  • Danh từ program (booklet); brochure; pamphlet
  • Danh từ (computer) program; programming

Câu hỏi thường gặp

プログラム nghĩa là gì?

プログラム (danh từ) nghĩa là chương trình.

プログラム đọc là gì?

プログラム đọc là プログラム (romaji: puroguramu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.