TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モノグラフ

monogurafu giọng máy của trình duyệt

モノグラフ nghĩa là chuyên khảo.

Nghĩa của モノグラフ

Danh từ

  1. Chuyên khảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monograph

Câu hỏi thường gặp

モノグラフ nghĩa là gì?

モノグラフ (danh từ) nghĩa là chuyên khảo.

モノグラフ đọc là gì?

モノグラフ đọc là モノグラフ (romaji: monogurafu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.