TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リトグラフ

từ thông dụng
ritogurafu giọng máy của trình duyệt

リトグラフ nghĩa là in thạch bản, in đá.

Nghĩa của リトグラフ

Danh từ

  1. In thạch bản, in đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lithograph

Câu hỏi thường gặp

リトグラフ nghĩa là gì?

リトグラフ (danh từ) nghĩa là in thạch bản, in đá.

リトグラフ đọc là gì?

リトグラフ đọc là リトグラフ (romaji: ritogurafu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.