TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キュー

từ thông dụng
kyū giọng máy của trình duyệt

キュー nghĩa là cu, quy, cơ.

Nghĩa của キュー

Danh từ

  1. Cu, quy, cơ.

Từ ghép có キュー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cue (billiards, pool); cue stick
  • Danh từ cue (music, theatre, etc.)

Câu hỏi thường gặp

キュー nghĩa là gì?

キュー (danh từ) nghĩa là cu, quy, cơ.

キュー đọc là gì?

キュー đọc là キュー (romaji: kyū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.