キャンペーン
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kyanpēn
giọng máy của trình duyệt
キャンペーン nghĩa là chiến dịch, vận động.
Nghĩa của キャンペーン
Danh từ
- Chiến dịch, vận động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (sales) promotion; (sales, advertising) campaign
- Danh từ campaign (for an election, social change, etc.); movement; drive (fund-raising, recruitment, etc.)
- Danh từ (military) campaign
Câu hỏi thường gặp
キャンペーン nghĩa là gì?
キャンペーン (danh từ) nghĩa là chiến dịch, vận động.
キャンペーン đọc là gì?
キャンペーン đọc là キャンペーン (romaji: kyanpēn).