TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャンペーン

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kyanpēn giọng máy của trình duyệt

キャンペーン nghĩa là chiến dịch, vận động.

Nghĩa của キャンペーン

Danh từ

  1. Chiến dịch, vận động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (sales) promotion; (sales, advertising) campaign
  • Danh từ campaign (for an election, social change, etc.); movement; drive (fund-raising, recruitment, etc.)
  • Danh từ (military) campaign

Câu hỏi thường gặp

キャンペーン nghĩa là gì?

キャンペーン (danh từ) nghĩa là chiến dịch, vận động.

キャンペーン đọc là gì?

キャンペーン đọc là キャンペーン (romaji: kyanpēn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.