TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キューバ共和国(きょうわこく)

tên riêng
キューバきょうわこくkyūbakyōwakoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 共 cộng·和 hòa·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

キューバ共和国 nghĩa là cộng hòa cuba.

Nghĩa của キューバ共和国

Danh từ riêng

  1. Cộng hòa Cuba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Republic of Cuba

Câu hỏi thường gặp

キューバ共和国 nghĩa là gì?

キューバ共和国 (danh từ riêng) nghĩa là cộng hòa cuba.

キューバ共和国 đọc là gì?

キューバ共和国 đọc là キューバきょうわこく (romaji: kyūbakyōwakoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.