TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キュービズム

tên riêng
kyūbizumu giọng máy của trình duyệt

キュービズム nghĩa là lập thể.

Nghĩa của キュービズム

Danh từ riêng

  1. Lập thể.

Cách viết khác: キュビスム, キュビズム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cubism

Câu hỏi thường gặp

キュービズム nghĩa là gì?

キュービズム (danh từ riêng) nghĩa là lập thể.

キュービズム đọc là gì?

キュービズム đọc là キュービズム (romaji: kyūbizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.