キューバ
từ thông dụngtên riêng
kyūba
giọng máy của trình duyệt
キューバ nghĩa là Cu-ba.
Nghĩa của キューバ
Danh từ riêng
- Cu-ba.
Cách viết khác: 玖馬
Từ ghép có キューバ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Cuba
Câu hỏi thường gặp
キューバ nghĩa là gì?
キューバ (danh từ riêng) nghĩa là Cu-ba.
キューバ đọc là gì?
キューバ đọc là キューバ (romaji: kyūba).