ガラス
ガラス nghĩa là thủy tinh, thuỷ tinh.
Nghĩa của ガラス
Danh từ
- Thủy tinh.
- Thuỷ tinh.
Cách viết khác: 硝子
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ガラス
Đồng nghĩa
Từ liên quan với ガラス
Từ ghép có ガラス
Câu ví dụ với ガラス
- 誰がガラスを割ったの? Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137106
- ガラスは壊れやすい。 Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226187
- ガラスはすぐ割れる。 Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226190
- ガラスの家に住む人は石を投げるべきではない。 Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226193
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glass; pane
Câu hỏi thường gặp
ガラス nghĩa là gì?
ガラス (danh từ) nghĩa là thủy tinh, thuỷ tinh.
ガラス đọc là gì?
ガラス đọc là ガラス (romaji: garasu).