窓ガラス
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “song tiêu tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
窓ガラス nghĩa là kính cửa sổ.
Nghĩa của 窓ガラス
Danh từ
- Kính cửa sổ.
Cách viết khác: 窓硝子
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ windowpane; window glass
Câu hỏi thường gặp
窓ガラス nghĩa là gì?
窓ガラス (danh từ) nghĩa là kính cửa sổ.
窓ガラス đọc là gì?
窓ガラス đọc là まどガラス (romaji: madogarasu).
Âm Hán Việt của 窓ガラス là gì?
Âm Hán Việt của 窓ガラス là "song tiêu tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.