TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガラクタ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
garakuta giọng máy của trình duyệt

ガラクタ nghĩa là rác.

Nghĩa của ガラクタ

Danh từ

  1. Rác.

Cách viết khác: 我楽多, 瓦落多, 瓦楽多, がらくた

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ junk; rubbish; trash; garbage; odds and ends

Câu hỏi thường gặp

ガラクタ nghĩa là gì?

ガラクタ (danh từ) nghĩa là rác.

ガラクタ đọc là gì?

ガラクタ đọc là ガラクタ (romaji: garakuta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.