ガラクタ
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
garakuta
giọng máy của trình duyệt
ガラクタ nghĩa là rác.
Nghĩa của ガラクタ
Danh từ
- Rác.
Cách viết khác: 我楽多, 瓦落多, 瓦楽多, がらくた
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ junk; rubbish; trash; garbage; odds and ends
Câu hỏi thường gặp
ガラクタ nghĩa là gì?
ガラクタ (danh từ) nghĩa là rác.
ガラクタ đọc là gì?
ガラクタ đọc là ガラクタ (romaji: garakuta).