玻璃
はりhari
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
玻璃 nghĩa là thuỷ tinh.
Nghĩa của 玻璃
Danh từ
- Thuỷ tinh.
Cách viết khác: 頗梨
Từ liên quan với 玻璃
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quartz
- Danh từ glass
Câu hỏi thường gặp
玻璃 nghĩa là gì?
玻璃 (danh từ) nghĩa là thuỷ tinh.
玻璃 đọc là gì?
玻璃 đọc là はり (romaji: hari).