ガリウム
từ thông dụng
gariumu
giọng máy của trình duyệt
ガリウム nghĩa là gali.
Nghĩa của ガリウム
Danh từ
- Gali.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gallium (Ga)
Câu hỏi thường gặp
ガリウム nghĩa là gì?
ガリウム (danh từ) nghĩa là gali.
ガリウム đọc là gì?
ガリウム đọc là ガリウム (romaji: gariumu).