TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガリウム

từ thông dụng
gariumu giọng máy của trình duyệt

ガリウム nghĩa là gali.

Nghĩa của ガリウム

Danh từ

  1. Gali.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gallium (Ga)

Câu hỏi thường gặp

ガリウム nghĩa là gì?

ガリウム (danh từ) nghĩa là gali.

ガリウム đọc là gì?

ガリウム đọc là ガリウム (romaji: gariumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.