TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小(しょう)アジア

tên riêng
しょうアジアshōajia giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 小 tiểu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

小アジア nghĩa là tiểu á.

Nghĩa của 小アジア

Danh từ riêng

  1. Tiểu Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Asia Minor; Anatolia

Câu hỏi thường gặp

小アジア nghĩa là gì?

小アジア (danh từ riêng) nghĩa là tiểu á.

小アジア đọc là gì?

小アジア đọc là しょうアジア (romaji: shōajia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.