小アジア
tên riêng
しょうアジアshōajia
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
小アジア nghĩa là tiểu á.
Nghĩa của 小アジア
Danh từ riêng
- Tiểu Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Asia Minor; Anatolia
Câu hỏi thường gặp
小アジア nghĩa là gì?
小アジア (danh từ riêng) nghĩa là tiểu á.
小アジア đọc là gì?
小アジア đọc là しょうアジア (romaji: shōajia).