らしい
らしい nghĩa là có vẻ.
Nghĩa của らしい
Tính từ đuôi i
- Có vẻ.
Cách chia của らしい
| Phủ định | らしくない |
| Quá khứ | らしかった |
| Quá khứ phủ định | らしくなかった |
| Thể て | らしくて |
| Dạng phó từ (く) | らしく |
| Điều kiện (ば) | らしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có らしい
Câu ví dụ với らしい
- 彼女は病気だったらしい。 Có vẻ như anh ta đã bị bệnh.Tatoeba #87037
- 彼はどこからどこまでも紳士らしい。 Anh ta từ đầu đến chân trông rất quý phái.Tatoeba #111673
- あの二人はどうもできているらしい。 Hai người họ có vẻ như đang yêu nhau.Tatoeba #230516
- 私の留守中に誰かが訪ねてきたらしい。 Có vẻ như ai đó đã đến thăm nhà tôi trong lúc tôi đi vắng.Tatoeba #162450
- キャロルとウィルはわかれちゃったらしいよ。 Nghe nói Carol và Will đã chia tay rồi.Tatoeba #225833
- どうやら電車の中に傘を置き忘れてきたらしい。 Có vẻ như tôi đã để quên cái ô của mình ở trong tàu điện rồi.Tatoeba #201128
- 雨らしい。 Giống như mưa vậy.Tatoeba #189533
- 彼は切手集めが好きらしい。 Anh ấy có vẻ thích sưu tập tem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103094
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i seeming ...; appearing ...
- Hậu tố -ish; like a ...; typical of ...; appropriate for ...; becoming of ...
Câu hỏi thường gặp
らしい nghĩa là gì?
らしい (tính từ đuôi i) nghĩa là có vẻ.
らしい đọc là gì?
らしい đọc là らしい (romaji: rashii).