TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

らしい

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rashii giọng máy của trình duyệt

らしい nghĩa là có vẻ.

Nghĩa của らしい

Tính từ đuôi i

  1. Có vẻ.

Cách chia của らしい

Phủ địnhらしくない
Quá khứらしかった
Quá khứ phủ địnhらしくなかった
Thể てらしくて
Dạng phó từ (く)らしく
Điều kiện (ば)らしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có らしい

Câu ví dụ với らしい

  • 彼女は病気だったらしい。 Có vẻ như anh ta đã bị bệnh.Tatoeba #87037
  • 彼はどこからどこまでも紳士らしい。 Anh ta từ đầu đến chân trông rất quý phái.Tatoeba #111673
  • あの二人はどうもできているらしい。 Hai người họ có vẻ như đang yêu nhau.Tatoeba #230516
  • 私の留守中に誰かが訪ねてきたらしい。 Có vẻ như ai đó đã đến thăm nhà tôi trong lúc tôi đi vắng.Tatoeba #162450
  • キャロルとウィルはわかれちゃったらしいよ。 Nghe nói Carol và Will đã chia tay rồi.Tatoeba #225833
  • どうやら電車の中に傘を置き忘れてきたらしい。 Có vẻ như tôi đã để quên cái ô của mình ở trong tàu điện rồi.Tatoeba #201128
  • 雨らしい。 Giống như mưa vậy.Tatoeba #189533
  • 彼は切手集めが好きらしい。 Anh ấy có vẻ thích sưu tập tem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103094

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i seeming ...; appearing ...
  • Hậu tố -ish; like a ...; typical of ...; appropriate for ...; becoming of ...

Câu hỏi thường gặp

らしい nghĩa là gì?

らしい (tính từ đuôi i) nghĩa là có vẻ.

らしい đọc là gì?

らしい đọc là らしい (romaji: rashii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.