らくだ
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạc đà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
らくだ nghĩa là lạc đà.
Nghĩa của らくだ
Danh từ
- Lạc đà.
Cách viết khác: 駱駝, ラクダ
Từ ghép có らくだ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camel
- Danh từ camel (cloth); cloth made from camel hair
- Danh từ camel (color); light yellowish brown
Câu hỏi thường gặp
らくだ nghĩa là gì?
らくだ (danh từ) nghĩa là lạc đà.
らくだ đọc là gì?
らくだ đọc là らくだ (romaji: rakuda).
Âm Hán Việt của らくだ là gì?
Âm Hán Việt của らくだ là "lạc đà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.