TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

らくだ

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rakuda giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC ĐÀ 駱 lạc·駝 đà

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạc đà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

らくだ nghĩa là lạc đà.

Nghĩa của らくだ

Danh từ

  1. Lạc đà.

Cách viết khác: 駱駝, ラクダ

Từ ghép có らくだ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camel
  • Danh từ camel (cloth); cloth made from camel hair
  • Danh từ camel (color); light yellowish brown

Câu hỏi thường gặp

らくだ nghĩa là gì?

らくだ (danh từ) nghĩa là lạc đà.

らくだ đọc là gì?

らくだ đọc là らくだ (romaji: rakuda).

Âm Hán Việt của らくだ là gì?

Âm Hán Việt của らくだ là "lạc đà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.