誇らしい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
誇らしい nghĩa là tự hào, hãnh diện.
Nghĩa của 誇らしい
Tính từ đuôi i
- Tự hào, hãnh diện.
Cách chia của 誇らしい
| Phủ định | 誇らしくない |
| Quá khứ | 誇らしかった |
| Quá khứ phủ định | 誇らしくなかった |
| Thể て | 誇らしくて |
| Dạng phó từ (く) | 誇らしく |
| Điều kiện (ば) | 誇らしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i proud; haughty; arrogant
Câu hỏi thường gặp
誇らしい nghĩa là gì?
誇らしい (tính từ đuôi i) nghĩa là tự hào, hãnh diện.
誇らしい đọc là gì?
誇らしい đọc là ほこらしい (romaji: hokorashii).