TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

誇(ほこ)らしい

ほこらしいhokorashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 誇 khoa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

誇らしい nghĩa là tự hào, hãnh diện.

Nghĩa của 誇らしい

Tính từ đuôi i

  1. Tự hào, hãnh diện.

Cách chia của 誇らしい

Phủ định誇らしくない
Quá khứ誇らしかった
Quá khứ phủ định誇らしくなかった
Thể て誇らしくて
Dạng phó từ (く)誇らしく
Điều kiện (ば)誇らしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i proud; haughty; arrogant

Câu hỏi thường gặp

誇らしい nghĩa là gì?

誇らしい (tính từ đuôi i) nghĩa là tự hào, hãnh diện.

誇らしい đọc là gì?

誇らしい đọc là ほこらしい (romaji: hokorashii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.