かかる
かかる nghĩa là mắc bệnh.
Nghĩa của かかる
Động từ
- Mắc bệnh.
Cách viết khác: 罹る
Cách chia của かかる
| Thể lịch sự (ます) | かかります |
| Thể て | かかって |
| Quá khứ (た) | かかった |
| Phủ định (ない) | かからない |
| Khả năng | かかれる |
| Ý chí (よう) | かかろう |
| Điều kiện (ば) | かかれば |
| Bị động | かかられる |
| Sai khiến | かからせる |
| Mệnh lệnh | かかれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có かかる
Câu ví dụ với かかる
- 母はひどい風邪にかかっている。 Mẹ tôi đang bị cảm cúm nặng.Tatoeba #83038
- 私たちはみんな流感にかかり、先生もかかった。 Tất cả chúng tôi đều bị cúm, và giáo viên chúng tôi cũng vậy.Tatoeba #166152
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to contract (a disease); to suffer from
Câu hỏi thường gặp
かかる nghĩa là gì?
かかる (động từ) nghĩa là mắc bệnh.
かかる đọc là gì?
かかる đọc là かかる (romaji: kakaru).