降りかかる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
降りかかる nghĩa là xảy đến.
Nghĩa của 降りかかる
Động từ
- Xảy đến.
Cách viết khác: 降り掛かる, 降り懸かる, 振りかかる, 降り掛る, 降り懸る, 降掛かる, 降懸かる, 降掛る, 降懸る, 振り掛かる
Cách chia của 降りかかる
| Thể lịch sự (ます) | 降りかかります |
| Thể て | 降りかかって |
| Quá khứ (た) | 降りかかった |
| Phủ định (ない) | 降りかからない |
| Khả năng | 降りかかれる |
| Ý chí (よう) | 降りかかろう |
| Điều kiện (ば) | 降りかかれば |
| Bị động | 降りかかられる |
| Sai khiến | 降りかからせる |
| Mệnh lệnh | 降りかかれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 降りかかる
- 彼女のみに何が降りかかるなど誰に分かろう。 Ai mà biết được chuyện gì sẽ xảy đến với cô ấy?Tatoeba #94654
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall (on); to rain down; to shower down
- Động từ to befall; to happen (to)
Câu hỏi thường gặp
降りかかる nghĩa là gì?
降りかかる (động từ) nghĩa là xảy đến.
降りかかる đọc là gì?
降りかかる đọc là ふりかかる (romaji: furikakaru).