TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かかと

JLPT N1 từ thông dụng
kakato giọng máy của trình duyệt

かかと nghĩa là gót chân.

Nghĩa của かかと

Danh từ

  1. Gót chân.
    • 踵骨xương gót, cựa chim

Cách viết khác: 踵, きびす, くびす, あくと

Câu ví dụ với かかと

  • あんなにかかとの高い靴はいてたら、すぐに捻挫しちゃうよな。 Tôi mà cố đi giầy gót cao thế thì cổ chân sẽ đau lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229577

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heel (of foot, shoe, stocking, etc.)

Câu hỏi thường gặp

かかと nghĩa là gì?

かかと (danh từ) nghĩa là gót chân.

かかと đọc là gì?

かかと đọc là かかと (romaji: kakato).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.