そこ
そこ nghĩa là đó, đó là, ở đó.
Nghĩa của そこ
Đại từ
- Đó; đó là.
- Ở đó.
Cách viết khác: 其処, 其所
Từ liên quan với そこ
Câu ví dụ với そこ
- 1時間以内にそこに着くでしょう。 Chúng ta chắc sẽ đến được đó trong khoảng 1 tiếng.Tatoeba #235778
- 私達はそこで不快な経験をした。 Chúng tôi đã có một trải nghiệm khá tệ ở đó.Tatoeba #151803
- 私は何十回もそこへ行きました。 Tôi đã đến đó cả chục lần.Tatoeba #158095
- 私はそこにいてよかった。 Thật mừng là tôi đã ở đó.Tatoeba #160439
- 私はそこで3ヶ月間働いています。 Tôi đã làm việc ở đó được 3 tháng rồi.Tatoeba #160444
- そこは新しい家が密集する地域だ。 Khu vực đó đầy rẫy nhà mới.Tatoeba #213610
- 私はもうそこには行かないだろう。 Tôi sẽ không đi tới đó nữa.Tatoeba #236918
- 明日はそこにいます。 Mai tôi sẽ ở đó.Tatoeba #152630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ there (place relatively near listener)
- Đại từ there (place just mentioned); that place
- Đại từ then (of some incident just spoken of); that (of point just raised)
- Đại từ you (cổ)
Câu hỏi thường gặp
そこ nghĩa là gì?
そこ (đại từ) nghĩa là đó, đó là, ở đó.
そこ đọc là gì?
そこ đọc là そこ (romaji: soko).