TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trách nhiệm tiếng Nhật là gì?

"trách nhiệm" trong tiếng Nhật là 責任 (せきにん) (danh từ), 義務 (ぎむ) (danh từ), 役目 (やくめ) (danh từ).

責任(せきにん) Danh từ

せきにんsekininHán Việt: TRÁCH NHIỆMJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trách nhiệm.

  • 旅客機のパイロットは乗客の安全に対し責任がある。 Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
  • 君は自分の行動に責任がある。 Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm.

Xem đầy đủ từ "責任": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

義務(ぎむ) Danh từ

ぎむgimuHán Việt: NGHĨA VỤJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩa vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.

Xem đầy đủ từ "義務": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

役目(やくめ) Danh từ

やくめyakumeHán Việt: DỊCH MỤCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trách nhiệm, nhiệm vụ.

  • そのことを決めるのは君の役目だ。 Quyết định điều đó là trách nhiệm của bạn.

Xem đầy đủ từ "役目": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

勤(つと)め Danh từ

つとめtsutomeJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.

Xem đầy đủ từ "勤め": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trách nhiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trách nhiệm tiếng Nhật là gì?

"trách nhiệm" trong tiếng Nhật là 責任 (せきにん) (danh từ), 義務 (ぎむ) (danh từ), 役目 (やくめ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.