勤め
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
勤め nghĩa là phục vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.
Nghĩa của 勤め
Danh từ
- Phục vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.
Cách viết khác: 務め
Từ ghép có 勤め
- 勤める — Làm việc (cho, tại)
Câu ví dụ với 勤め
- トムはボストンにある大企業に以前は勤めていた。 Tom đã từng làm việc cho một công ty lớn ở Boston.Tatoeba #4846879
- 姉は秘書として銀行に勤めています。 Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168892
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ service; duty; business; responsibility; task
- Danh từ Buddhist religious services
Câu hỏi thường gặp
勤め nghĩa là gì?
勤め (danh từ) nghĩa là phục vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.
勤め đọc là gì?
勤め đọc là つとめ (romaji: tsutome).