責任
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trách nhiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
責任 nghĩa là trách nhiệm.
Nghĩa của 責任
Danh từ
- Trách nhiệm. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 責任
- ジョンは責任を他人に転嫁する。 John đổ trách nhiệm cho người khác.Tatoeba #215255
- 両親は自分の子供たちの安全に責任がある。 Cha mẹ có trách nhiệm cho sự an toàn của con mình.Tatoeba #78002
- 君は自分の行動に責任がある。 Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177196
- 彼を養うのは君の責任だ。 Muốn hỗ trợ anh ấy hay không là tuỳ vào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95764
- 旅客機のパイロットは乗客の安全に対し責任がある。 Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duty; responsibility (incl. supervision of staff)
- Danh từ liability; onus
Câu hỏi thường gặp
責任 nghĩa là gì?
責任 (danh từ) nghĩa là trách nhiệm.
責任 đọc là gì?
責任 đọc là せきにん (romaji: sekinin).
Âm Hán Việt của 責任 là gì?
Âm Hán Việt của 責任 là "trách nhiệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.