TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thắng tiếng Nhật là gì?

"thắng" trong tiếng Nhật là 勝つ (かつ) (động từ), 勝ち (かち) (danh từ), ブレーキ (danh từ).

勝(か)つ Động từ

かつkatsuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng.

  • ゲームに勝てるといいなと思った。 Chúng tôi hy vọng có thể thắng cuộc chơi.
  • 彼は私に私達のチームが勝ったという知らせを持ってきた。 Anh ta báo cho tôi về sự chiến thắng của đội chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "勝つ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

勝(か)ち Danh từ

かちkachiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, thắng lợi, thắng cuộc.

  • くじで誰が勝ちか決めよう。 Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.

Xem đầy đủ từ "勝ち": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ブレーキ Danh từ

burēkiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phanh, thắng.

Xem đầy đủ từ "ブレーキ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

勝利(しょうり) Danh từ

しょうりshōriHán Việt: THẮNG LỢIJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến thắng; thắng lợi; thành công.

  • これはみなさんの勝利です。 Đây là chiến thắng của bạn.
  • トムは再び勝利を収めた。 Tom đã lại thắng một lần nữa.

Xem đầy đủ từ "勝利": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thắng tiếng Nhật là gì?

"thắng" trong tiếng Nhật là 勝つ (かつ) (động từ), 勝ち (かち) (danh từ), ブレーキ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.