Thắng tiếng Nhật là gì?
"thắng" trong tiếng Nhật là 勝つ (かつ) (động từ), 勝ち (かち) (danh từ), ブレーキ (danh từ).
勝つ Động từ
かつkatsuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng.
- ゲームに勝てるといいなと思った。 Chúng tôi hy vọng có thể thắng cuộc chơi.
- 彼は私に私達のチームが勝ったという知らせを持ってきた。 Anh ta báo cho tôi về sự chiến thắng của đội chúng tôi.
勝ち Danh từ
かちkachiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng, thắng lợi, thắng cuộc.
- くじで誰が勝ちか決めよう。 Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.
ブレーキ Danh từ
burēkiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phanh, thắng.
勝利 Danh từ
しょうりshōriHán Việt: THẮNG LỢIJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến thắng; thắng lợi; thành công.
- これはみなさんの勝利です。 Đây là chiến thắng của bạn.
- トムは再び勝利を収めた。 Tom đã lại thắng một lần nữa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thắng tiếng Nhật là gì?
"thắng" trong tiếng Nhật là 勝つ (かつ) (động từ), 勝ち (かち) (danh từ), ブレーキ (danh từ).