勝ち
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
勝ち nghĩa là thắng, thắng lợi, thắng cuộc.
Nghĩa của 勝ち
Danh từ
- Thắng, thắng lợi, thắng cuộc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 勝ち
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 勝ち
- くじで誰が勝ちか決めよう。 Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.Tatoeba #225709
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ win; victory
Câu hỏi thường gặp
勝ち nghĩa là gì?
勝ち (danh từ) nghĩa là thắng, thắng lợi, thắng cuộc.
勝ち đọc là gì?
勝ち đọc là かち (romaji: kachi).