TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勝(か)ち

JLPT N3 từ thông dụng
かちkachi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 勝 thắng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

勝ち nghĩa là thắng, thắng lợi, thắng cuộc.

Nghĩa của 勝ち

Danh từ

  1. Thắng, thắng lợi, thắng cuộc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 勝ち

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 勝ち

  • くじで誰が勝ちか決めよう。 Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.Tatoeba #225709

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ win; victory

Câu hỏi thường gặp

勝ち nghĩa là gì?

勝ち (danh từ) nghĩa là thắng, thắng lợi, thắng cuộc.

勝ち đọc là gì?

勝ち đọc là かち (romaji: kachi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.