TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勝(か)つ

JLPT N4 từ thông dụng
かつkatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 勝 thắng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

勝つ nghĩa là thắng.

Nghĩa của 勝つ

Động từ

  1. Thắng.

Cách viết khác: 克つ, 贏つ

Cách chia của 勝つ

Thể lịch sự (ます)勝ちます
Thể て勝って
Quá khứ (た)勝った
Phủ định (ない)勝たない
Khả năng勝てる
Ý chí (よう)勝とう
Điều kiện (ば)勝てば
Bị động勝たれる
Sai khiến勝たせる
Mệnh lệnh勝て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 勝つ

  • 自分が勝ったと知って驚いた。 Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.Tatoeba #149989
  • 勝って兜の緒を締めよ。 Thắng không kiêu, bại không nản.Tatoeba #147195
  • 彼らは勝った。 Họ đã thắng.Tatoeba #96846
  • 足をけがしていたので彼はレースに勝てなかった。 Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.Tatoeba #139856
  • 彼は私に私達のチームが勝ったという知らせを持ってきた。 Anh ta báo cho tôi về sự chiến thắng của đội chúng tôi.Tatoeba #106069
  • ゲームに勝てるといいなと思った。 Chúng tôi hy vọng có thể thắng cuộc chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to win; to gain victory

Câu hỏi thường gặp

勝つ nghĩa là gì?

勝つ (động từ) nghĩa là thắng.

勝つ đọc là gì?

勝つ đọc là かつ (romaji: katsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.