勝つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
勝つ nghĩa là thắng.
Nghĩa của 勝つ
Động từ
- Thắng.
Cách viết khác: 克つ, 贏つ
Cách chia của 勝つ
| Thể lịch sự (ます) | 勝ちます |
| Thể て | 勝って |
| Quá khứ (た) | 勝った |
| Phủ định (ない) | 勝たない |
| Khả năng | 勝てる |
| Ý chí (よう) | 勝とう |
| Điều kiện (ば) | 勝てば |
| Bị động | 勝たれる |
| Sai khiến | 勝たせる |
| Mệnh lệnh | 勝て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 勝つ
- 自分が勝ったと知って驚いた。 Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.Tatoeba #149989
- 勝って兜の緒を締めよ。 Thắng không kiêu, bại không nản.Tatoeba #147195
- 彼らは勝った。 Họ đã thắng.Tatoeba #96846
- 足をけがしていたので彼はレースに勝てなかった。 Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.Tatoeba #139856
- 彼は私に私達のチームが勝ったという知らせを持ってきた。 Anh ta báo cho tôi về sự chiến thắng của đội chúng tôi.Tatoeba #106069
- ゲームに勝てるといいなと思った。 Chúng tôi hy vọng có thể thắng cuộc chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to win; to gain victory
Câu hỏi thường gặp
勝つ nghĩa là gì?
勝つ (động từ) nghĩa là thắng.
勝つ đọc là gì?
勝つ đọc là かつ (romaji: katsu).