TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thương tiếng Nhật là gì?

"thương" trong tiếng Nhật là 治す (なおす) (động từ), 商 (しょう) (danh từ), 槍 (やり) (danh từ).

治(なお)す Động từ

なおすnaosuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương, chữa thương, chữa bệnh, chữa khỏi.

Xem đầy đủ từ "治す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

商(しょう) Danh từ

しょうshōHán Việt: THƯƠNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương số, thương.

Xem đầy đủ từ "商": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

槍(やり) Danh từ

やりyariHán Việt: THƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương, giáo.

Xem đầy đủ từ "槍": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thương tiếng Nhật là gì?

"thương" trong tiếng Nhật là 治す (なおす) (động từ), 商 (しょう) (danh từ), 槍 (やり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.