好き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
好き nghĩa là thích, ưa, yêu, thương.
Nghĩa của 好き
Tính từ đuôi na
- Thích, ưa.
- Yêu, thương (tình cảm)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 好き
Trái nghĩa
Từ ghép có 好き
Câu ví dụ với 好き
- 彼女は短いスカートが好きだ。 Cô ấy thích váy ngắn.Tatoeba #87957
- 泳ぐのがとても好きなんです。 Tôi rất thích bơi.Tatoeba #158356
- 一人で旅行するのが好きです。 Tôi thích đi du lịch một mình.Tatoeba #190482
- 子供の頃から冒険が好きだった。 Từ thuở còn nhỏ tôi đã thích phiêu lưu.Tatoeba #81878
- 彼女の顔は好きではありません。 Tôi không ưa khuôn mặt của cô ấy.Tatoeba #94557
- 彼の好きなのはゼリーです。 Anh ấy thích thạch rau câu.Tatoeba #117468
- 私は部屋を花で飾るのが好きだ。 Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.Tatoeba #152974
- 私は犬よりも猫が好きです。 Mình thích mèo hơn chó.Tatoeba #157287
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na liking; being fond of; to one's liking; to one's taste; preferred
- Tính từ đuôi na liking (romantically); being in love with; beloved
- Danh từ faddism; eccentricity
- Tính từ đuôi na as one likes; as it suits one
- Tính từ đuôi na lecherous; lustful; salacious
Câu hỏi thường gặp
好き nghĩa là gì?
好き (tính từ đuôi na) nghĩa là thích, ưa, yêu, thương.
好き đọc là gì?
好き đọc là すき (romaji: suki).