治す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
治す nghĩa là thương, chữa thương, chữa bệnh.
Nghĩa của 治す
Động từ
- Thương, chữa thương, chữa bệnh, chữa khỏi.
Cách chia của 治す
| Thể lịch sự (ます) | 治します |
| Thể て | 治して |
| Quá khứ (た) | 治した |
| Phủ định (ない) | 治さない |
| Khả năng | 治せる |
| Ý chí (よう) | 治そう |
| Điều kiện (ば) | 治せば |
| Bị động | 治される |
| Sai khiến | 治させる |
| Mệnh lệnh | 治せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 治す
- 彼は私の病気を治した。 Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.Tatoeba #105710
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cure; to heal
Câu hỏi thường gặp
治す nghĩa là gì?
治す (động từ) nghĩa là thương, chữa thương, chữa bệnh.
治す đọc là gì?
治す đọc là なおす (romaji: naosu).