TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

癒(いや)す

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いやすiyasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 癒 dũ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

癒す nghĩa là thương, chữa thương, chữa bệnh.

Nghĩa của 癒す

Động từ

  1. Thương, chữa thương, chữa bệnh.

Cách viết khác: 癒やす

Cách chia của 癒す

Thể lịch sự (ます)癒します
Thể て癒して
Quá khứ (た)癒した
Phủ định (ない)癒さない
Khả năng癒せる
Ý chí (よう)癒そう
Điều kiện (ば)癒せば
Bị động癒される
Sai khiến癒させる
Mệnh lệnh癒せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to heal; to cure; to satisfy (e.g. hunger, thirst); to alleviate (e.g. sorrow, fatigue)

Câu hỏi thường gặp

癒す nghĩa là gì?

癒す (động từ) nghĩa là thương, chữa thương, chữa bệnh.

癒す đọc là gì?

癒す đọc là いやす (romaji: iyasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.