癒す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
癒す nghĩa là thương, chữa thương, chữa bệnh.
Nghĩa của 癒す
Động từ
- Thương, chữa thương, chữa bệnh.
Cách viết khác: 癒やす
Cách chia của 癒す
| Thể lịch sự (ます) | 癒します |
| Thể て | 癒して |
| Quá khứ (た) | 癒した |
| Phủ định (ない) | 癒さない |
| Khả năng | 癒せる |
| Ý chí (よう) | 癒そう |
| Điều kiện (ば) | 癒せば |
| Bị động | 癒される |
| Sai khiến | 癒させる |
| Mệnh lệnh | 癒せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to heal; to cure; to satisfy (e.g. hunger, thirst); to alleviate (e.g. sorrow, fatigue)
Câu hỏi thường gặp
癒す nghĩa là gì?
癒す (động từ) nghĩa là thương, chữa thương, chữa bệnh.
癒す đọc là gì?
癒す đọc là いやす (romaji: iyasu).