TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thông minh tiếng Nhật là gì?

"thông minh" trong tiếng Nhật là 賢い (かしこい) (tính từ đuôi i), 頭のいい (あたまのいい) (cụm từ), 頭がいい (あたまがいい) (cụm từ).

賢(かしこ)い Tính từ đuôi i

かしこいkashikoiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôn, thông minh, lanh lợi, giỏi, khôn ngoan.

  • ジェーンはクラスのどの女の子にも劣らず賢い。 Jane thông minh như những đứa bé gái khác trong lớp của nó.

Xem đầy đủ từ "賢い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

頭(あたま)のいい Cụm từ

あたまのいいatamanoii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông minh.

  • 彼は本当に頭のよい子だ。 Thằng nhóc thực sự là một đứa trẻ thông minh.

Xem đầy đủ từ "頭のいい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

頭(あたま)がいい Cụm từ

あたまがいいatamagaii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông minh, lanh lợi, giỏi.

Xem đầy đủ từ "頭がいい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

聡明(そうめい) Tính từ đuôi na

そうめいsōmei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh trí, sáng dạ, thông minh.

Xem đầy đủ từ "聡明": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

さとい Tính từ đuôi i

satoi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông minh.

Xem đầy đủ từ "さとい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thông minh tiếng Nhật là gì?

"thông minh" trong tiếng Nhật là 賢い (かしこい) (tính từ đuôi i), 頭のいい (あたまのいい) (cụm từ), 頭がいい (あたまがいい) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.