TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さとい

satoi giọng máy của trình duyệt

さとい nghĩa là thông minh.

Nghĩa của さとい

Tính từ đuôi i

  1. Thông minh.

Cách viết khác: 聡い, 敏い

Cách chia của さとい

Phủ địnhさとくない
Quá khứさとかった
Quá khứ phủ địnhさとくなかった
Thể てさとくて
Dạng phó từ (く)さとく
Điều kiện (ば)さとければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có さとい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i clever; smart
  • Tính từ đuôi i sharp (ear, etc.); sensitive; discerning

Câu hỏi thường gặp

さとい nghĩa là gì?

さとい (tính từ đuôi i) nghĩa là thông minh.

さとい đọc là gì?

さとい đọc là さとい (romaji: satoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.