さとい
さとい nghĩa là thông minh.
Nghĩa của さとい
Tính từ đuôi i
- Thông minh.
Cách viết khác: 聡い, 敏い
Cách chia của さとい
| Phủ định | さとくない |
| Quá khứ | さとかった |
| Quá khứ phủ định | さとくなかった |
| Thể て | さとくて |
| Dạng phó từ (く) | さとく |
| Điều kiện (ば) | さとければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có さとい
- さといも — Khoai môn, khoai sọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i clever; smart
- Tính từ đuôi i sharp (ear, etc.); sensitive; discerning
Câu hỏi thường gặp
さとい nghĩa là gì?
さとい (tính từ đuôi i) nghĩa là thông minh.
さとい đọc là gì?
さとい đọc là さとい (romaji: satoi).