Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
聡明 nghĩa là nhanh trí, sáng dạ, thông minh.
Nghĩa của 聡明
Tính từ đuôi na
Nhanh trí, sáng dạ, thông minh.
Cách viết khác: 聰明
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na wise; sagacious; intelligent; sensible
Câu hỏi thường gặp
聡明 nghĩa là gì?
聡明 (tính từ đuôi na) nghĩa là nhanh trí, sáng dạ, thông minh.
聡明 đọc là gì?
聡明 đọc là そうめい (romaji: sōmei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.