賢い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
賢い nghĩa là khôn, thông minh, lanh lợi, ngoan.
Nghĩa của 賢い
Tính từ đuôi i
- Khôn, thông minh, lanh lợi, giỏi, khôn ngoan.
- ngôn ngữ trẻ em Ngoan.
Cách viết khác: 畏い
Cách chia của 賢い
| Phủ định | 賢くない |
| Quá khứ | 賢かった |
| Quá khứ phủ định | 賢くなかった |
| Thể て | 賢くて |
| Dạng phó từ (く) | 賢く |
| Điều kiện (ば) | 賢ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 賢い
- 老人達が若者達よりいつも賢いとは限らない。 Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ.Tatoeba #77260
- その老人は賢くて人生について多くを知っている。 Cụ ông đó là người khôn ngoan, biết rất nhiều về cuộc sống nhân sinh.Tatoeba #206153
- いつでは賢い人なんていません。 Không có người lúc nào cũng khôn ngoan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228860
- ジェーンはクラスのどの女の子にも劣らず賢い。 Jane thông minh như những đứa bé gái khác trong lớp của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216502
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i wise; clever; smart
- Tính từ đuôi i well-behaved (esp. children and pets); obedient; good (ngôn ngữ trẻ em)
Câu hỏi thường gặp
賢い nghĩa là gì?
賢い (tính từ đuôi i) nghĩa là khôn, thông minh, lanh lợi, ngoan.
賢い đọc là gì?
賢い đọc là かしこい (romaji: kashikoi).